snowy owl

/snoʊi aʊl/
Danh từ
  1. Một loài cú Bắc Cực du mục lớn, màu trắng (Bubo scandiacus).
    A large, white, nomadic Arctic owl (Bubo scandiacus).
🎬 Nghe “snowy owl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish